ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngành hàng không" (1件)
ngành hàng không
日本語
名航空産業
Các tổ chức hỗ trợ ngành hàng không Iran.
イラン航空産業を支援する組織。
類語検索結果 "ngành hàng không" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngành hàng không" (1件)
Các tổ chức hỗ trợ ngành hàng không Iran.
イラン航空産業を支援する組織。
